Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Senegal
Úc
New Zealand
Hàn Quốc
Malaysia
Hà Lan
Phần Lan
Nhật Bản
Pháp
Na Uy
Thụy Điển
Romania
Vương quốc Anh
Đức
Hungary
Slovakia
Thổ Nhĩ Kỳ
Cộng hòa Séc
Bulgaria
Liên minh châu Âu
Bỉ
Zambia
Ý
Nam Phi
Israel
Bồ Đào Nha
Ireland
Hoa Kỳ
Serbia
Ấn Độ
Brazil
Botswana
Canada
2026 May 13
Wednesday
00:00:00
SN
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.50
Thấp
00:00:00
SN
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.60
Thấp
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Index (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Change (May)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
01:30:00
AU
NAB Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
01:30:00
AU
Home Loans QoQ (Q1)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
5.10
Trung bình
01:30:00
AU
Wage Price Index QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Thấp
01:30:00
AU
Wage Price Index YoY (Q1)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
01:30:00
AU
Investment Lending for Homes (Q1)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
3.60
Trung bình
01:30:00
AU
Home Loans MoM (Q1)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Change (May)
Dự Đoán
-12.50
Trước đó
1.10
Cao
01:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Index (May)
Dự Đoán
80.10
Trước đó
81.00
Trung bình
03:00:00
NZ
Inflation Expectations (Q2)
Dự Đoán
2.37
Trước đó
1.70
Thấp
03:00:00
KR
M3 Money Supply (Mar)
Dự Đoán
6171.30
Trước đó
Thấp
03:00:00
KR
M2 Money Supply (Mar)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Construction Output YoY (Q1)
Dự Đoán
10.30
Trước đó
7.60
Thấp
04:30:00
NL
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
1.10
Thấp
04:30:00
NL
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
2.60
Thấp
04:30:00
NL
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.80
Thấp
04:30:00
NL
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.00
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.30
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.00
Thấp
05:00:00
FI
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
-0.30
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.30
Thấp
05:00:00
JP
Eco Watchers Survey Current (Apr)
Dự Đoán
42.20
Trước đó
41.60
Thấp
05:00:00
JP
Eco Watchers Survey Outlook (Apr)
Dự Đoán
38.70
Trước đó
36.00
Thấp
05:00:00
FI
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
05:30:00
FR
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
7.80
Trung bình
05:30:00
NO
Consumer Confidence (Q2)
Dự Đoán
-9.40
Trước đó
-10.00
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.10
Thấp
06:00:00
SE
CPIF YoY (Apr)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
0.80
Thấp
06:00:00
RO
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.78
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
UK
Claimant Count Change (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
HMRC Payrolls Change (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
5.30
Cao
06:00:00
UK
Average Earnings incl. Bonus (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
3.80
Trung bình
06:00:00
UK
Employment Change (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
-20.00
Trung bình
06:00:00
UK
Average Earnings excl. Bonus (3Mo/Yr) (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
3.70
Thấp
06:00:00
RO
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
SE
CPIF MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
-0.60
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
1.10
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
1.80
Thấp
06:00:00
RO
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.70
Thấp
06:00:00
RO
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
9.90
Trước đó
10.70
Thấp
06:00:00
DE
Wholesale Prices MoM (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
1.00
Trung bình
06:00:00
DE
Wholesale Prices YoY (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
5.20
Trung bình
06:00:00
RO
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
-0.60
Trung bình
06:30:00
HU
Construction Output YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
7.20
Thấp
06:30:00
HU
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
6.70
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.20
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.00
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.50
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.20
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a YoY (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
HICP YoY (Apr)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.50
Thấp
06:45:00
FR
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.20
Thấp
06:45:00
FR
HICP MoM (Apr)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.20
Trung bình
06:45:00
FR
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.00
Trung bình
07:00:00
SK
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.90
Thấp
07:00:00
TR
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-7.32
Trước đó
-9.60
Thấp
07:00:00
SK
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.50
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Thấp
07:00:00
SK
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.90
Thấp
07:00:00
CZ
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.50
Thấp
07:00:00
CZ
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Thấp
07:30:00
SE
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-810.70
Trước đó
-1900.00
Thấp
09:00:00
EU
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.80
Thấp
09:00:00
EU
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
-1.70
Thấp
09:00:00
EU
Employment Change QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Trung bình
09:00:00
EU
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
09:00:00
BE
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
4481.80
Trước đó
2900.00
Thấp
09:00:00
EU
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
09:00:00
EU
Employment Change YoY (Q1)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.50
Trung bình
09:00:00
ZM
Interest Rate Decision (May)
Dự Đoán
13.50
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Trung bình
09:00:00
EU
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.80
Trung bình
09:00:00
NL
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
3-Year BTP Auction
Dự Đoán
2.91
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
20-Year BTP Auction
Dự Đoán
4.26
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
7-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.51
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
30-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.57
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Unemployed Persons (Q1)
Dự Đoán
7.84
Trước đó
8.20
Thấp
09:45:00
IL
Imports (Apr)
Dự Đoán
8446.30
Trước đó
Thấp
09:45:00
IL
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-3532.40
Trước đó
-3025.00
Thấp
09:45:00
IL
Exports (Apr)
Dự Đoán
4913.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
3.40
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.40
Thấp
10:00:00
IE
Residential Property Prices MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.10
Thấp
10:00:00
IE
Residential Property Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
6.60
Thấp
10:00:00
US
OPEC Monthly Report
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
IL
Exports (Apr)
Dự Đoán
5288.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Resi Prop Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-3114.20
Trước đó
-3025.00
Thấp
10:00:00
IE
Resi Prop Prices MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.40
Thấp
10:00:00
PT
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
3.40
Thấp
10:00:00
IL
Imports (Apr)
Dự Đoán
8402.80
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-405.00
Trước đó
-480.00
Thấp
10:30:00
IN
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:50:00
RS
Current Account (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Imports (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (May/08)
Dự Đoán
-4.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (May/08)
Dự Đoán
6.45
Trước đó
Trung bình
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (May/08)
Dự Đoán
928.60
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Exports (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (May/08)
Dự Đoán
285.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (May/08)
Dự Đoán
171.10
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (May/01)
Dự Đoán
11.90
Trước đó
Thấp
12:00:00
HU
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
2.75
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.00
Trung bình
12:15:00
DE
Bundesbank Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:15:00
EU
ECB Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Core PPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Apr)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index (Apr)
Dự Đoán
154.37
Trước đó
154.60
Thấp
12:30:00
US
Core PPI YoY (Apr)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.30
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.50
Cao
12:30:00
US
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.90
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Apr)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.70
Thấp
12:30:00
DE
Current Account (Mar)
Dự Đoán
20.50
Trước đó
18.40
Thấp
12:45:00
DE
Current Account (Mar)
Dự Đoán
22.00
Trước đó
18.40
Thấp
14:00:00
UK
BoE L Mann Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
UK
BoE Mann Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (May/08)
Dự Đoán
-0.04
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (May/08)
Dự Đoán
-0.04
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (May/08)
Dự Đoán
-0.02
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (May/08)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
-2.85
Trung bình
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (May/08)
Dự Đoán
-0.65
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (May/08)
Dự Đoán
-2.31
Trước đó
-2.10
Trung bình
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (May/08)
Dự Đoán
-1.29
Trước đó
-2.83
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (May/08)
Dự Đoán
-0.28
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (May/08)
Dự Đoán
1.42
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
1.42
Trước đó
Thấp
15:00:00
BR
Thomson Reuters IPSOS PCSI (May)
Dự Đoán
49.22
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
Fed Collins Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
BW
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
15:30:00
BW
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
15:50:30
BW
CPI YoY (May)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
15:50:31
BW
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
5-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.25
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
30-Year Bond Auction
Dự Đoán
4.88
Trước đó
Thấp
17:00:00
UK
BoE Mann Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:15:00
US
Fed Kashkari Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:30:00
CA
BoC Summary of Deliberations
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
19:00:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
19:15:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
19:15:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
22:45:00
NZ
Visitor Arrivals YoY (Mar)
Dự Đoán
15.20
Trước đó
17.00
Thấp
22:45:00
NZ
Visitor Arrivals MoM
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
22:50:00
NZ
Visitor Arrivals MoM
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
23:00:00
US
Fed Logan Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:01:00
UK
RICS House Price Balance (Apr)
Dự Đoán
-25.00
Trước đó
-25.00
Trung bình
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (May/09)
Dự Đoán
2406.40
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (May/09)
Dự Đoán
301.50
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
M3 Money Supply (Apr)
Dự Đoán
2280.10
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (May/02)
Dự Đoán
-887.70
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (May/02)
Dự Đoán
811.70
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.