Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Singapore
Thụy Điển
Pháp
Thái Lan
Zimbabwe
Thụy Sĩ
Ba Lan
Iceland
Ý
Đức
Vương quốc Anh
Macedonia
Liên minh châu Âu
Kuwait
Hoa Kỳ
Ấn Độ
Brazil
Canada
Nga
Ireland
Bahrain
Nhật Bản
2026 Aug 26
Wednesday
01:00:00
AU
Leading Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
01:00:00
AU
Westpac Leading Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.10
Thấp
01:30:00
AU
RBA Trimmed Mean CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Cao
01:30:00
AU
Construction Work Done QoQ (Q2)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
0.50
Trung bình
01:30:00
AU
CPI (Jul)
Dự Đoán
102.03
Trước đó
102.70
Cao
01:30:00
AU
RBA Trimmed Mean CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.50
Cao
01:30:00
AU
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.30
Thấp
01:30:00
AU
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.80
Trung bình
01:30:00
AU
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.30
Trung bình
01:30:00
AU
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Median CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Cao
01:30:00
AU
Median CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.60
Cao
05:00:00
SG
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-7.00
Trước đó
3.00
Thấp
05:00:00
SG
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
6.70
Thấp
06:00:00
SE
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.60
Thấp
06:00:00
SE
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
6.90
Thấp
06:45:00
FR
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:00:00
TH
Interest Rate Decision
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.00
Trung bình
07:40:00
ZW
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.00
Thấp
08:00:00
CH
Economic Sentiment Index (Aug)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
8.00
Thấp
08:00:00
PL
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
CH
ZEW Expectations (Aug)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.20
Thấp
09:00:00
IS
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
0.70
Thấp
09:00:00
IS
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
19.40
Trước đó
20.00
Thấp
09:10:00
IT
2-Year BTP Short Term Auction
Dự Đoán
2.92
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
15-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.29
Trước đó
Thấp
10:00:00
UK
CBI Distributive Trades (Aug)
Dự Đoán
-26.00
Trước đó
-24.00
Trung bình
10:00:00
MK
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
11.30
Trước đó
11.20
Thấp
10:10:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:45:00
KW
Bank Lending YoY (Jul)
Dự Đoán
5.49
Trước đó
Thấp
10:45:00
KW
M2 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Aug/21)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Aug/21)
Dự Đoán
247.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Aug/21)
Dự Đoán
755.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Aug/21)
Dự Đoán
154.80
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Aug/21)
Dự Đoán
6.77
Trước đó
Trung bình
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Aug/15)
Dự Đoán
14.70
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
4.52
Trước đó
4.34
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
4.52
Trước đó
4.34
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.06
Trước đó
-0.30
Thấp
12:00:00
BR
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.06
Trước đó
-0.30
Thấp
12:30:00
US
Core PCE Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Cao
12:30:00
US
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.50
Cao
12:30:00
US
GDP Sales QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.20
Thấp
12:30:00
CA
Wholesale Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Durable Goods Orders Ex Transp MoM (Jul)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.60
Cao
12:30:00
US
Core PCE Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.30
Cao
12:30:00
US
PCE Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.10
Trung bình
12:30:00
US
PCE Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.60
Trung bình
12:30:00
US
Non Defense Goods Orders Ex Air (Jul)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
0.90
Thấp
12:30:00
US
Corporate Profits QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.70
Trung bình
12:30:00
US
Personal Spending MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Cao
12:30:00
US
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.50
Cao
12:30:00
US
GDP Price Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
6.30
Trung bình
12:30:00
US
Core PCE Prices QoQ (Q2)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
3.40
Thấp
12:30:00
US
PCE Prices QoQ (Q2)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
5.10
Thấp
12:30:00
US
Real Consumer Spending QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
3.20
Thấp
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Durable Goods Orders Ex Defense MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Cao
12:30:00
US
Personal Income MoM (Jul)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Cao
12:30:00
US
Durable Goods Orders MoM (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Cao
13:00:00
KW
M2 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
KW
Bank Lending YoY (Jul)
Dự Đoán
5.49
Trước đó
Thấp
14:10:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q3)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Trung bình
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Aug/21)
Dự Đoán
-1.75
Trước đó
Thấp
14:30:00
DE
Bundesbank Balz Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Aug/21)
Dự Đoán
-0.54
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Aug/21)
Dự Đoán
-0.05
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Aug/21)
Dự Đoán
0.69
Trước đó
-0.70
Trung bình
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Aug/21)
Dự Đoán
4.41
Trước đó
0.60
Trung bình
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Aug/21)
Dự Đoán
-1.31
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Aug/21)
Dự Đoán
0.22
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Aug/21)
Dự Đoán
-1.53
Trước đó
-1.60
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Aug/21)
Dự Đoán
0.14
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
-1.75
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
2-Year FRN Auction
Dự Đoán
0.05
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.75
Trước đó
Thấp
15:45:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:00:00
CA
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.65
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.70
Thấp
17:00:00
US
5-Year Note Auction
Dự Đoán
4.41
Trước đó
Thấp
23:01:00
IE
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
61.60
Trước đó
61.10
Thấp
23:01:00
UK
Car Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
1.00
Thấp
23:30:00
BH
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
2.40
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Aug/22)
Dự Đoán
622.40
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Aug/22)
Dự Đoán
1137.30
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.