Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
New Zealand
Úc
Nhật Bản
Kyrgyzstan
Ấn Độ
Na Uy
Indonesia
Thụy Sĩ
Cộng hòa Séc
Armenia
Angola
Ý
Morocco
Đức
Croatia
Albania
Vương quốc Anh
Ghana
Romania
Brazil
Israel
Serbia
Belarus
Hoa Kỳ
Hồng Kông
Ba Lan
Ukraina
Sri Lanka
Liên minh châu Âu
Paraguay
Hàn Quốc
2026 Mar 17
Tuesday
00:30:00
SG
Non-Oil Exports MoM (Feb)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
Non-Oil Exports YoY (Feb)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
4.90
Thấp
00:30:00
SG
Balance of Trade
Dự Đoán
12.53
Trước đó
Thấp
01:00:00
SG
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
12.52
Trước đó
9.50
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.41
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.75
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
03:30:00
AU
RBA Interest Rate Decision
Dự Đoán
3.85
Trước đó
4.10
Cao
03:30:00
AU
Interest Rate Decision (Mar)
Dự Đoán
3.85
Trước đó
4.10
Cao
03:30:00
AU
RBA Rate Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
03:30:00
AU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
3.85
Trước đó
4.10
Cao
03:35:00
JP
20-Year JGB Auction
Dự Đoán
2.97
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.04
Trước đó
Thấp
04:30:00
AU
RBA Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
04:30:00
JP
Tertiary Industry Index MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
0.80
Thấp
04:50:00
KG
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
9.50
Trước đó
9.60
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.39
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.37
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Fuel YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Inflation YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food Index YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Manufacturing YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
NO
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
ID
Lending Facility Rate (Mar)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.50
Thấp
07:30:00
CH
Producer & Import Prices YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.20
Trước đó
-2.60
Thấp
07:30:00
ID
Loan Growth YoY (Feb)
Dự Đoán
9.96
Trước đó
10.10
Thấp
07:30:00
ID
Deposit Facility Rate (Mar)
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Thấp
07:30:00
ID
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.75
Trước đó
4.75
Trung bình
07:30:00
CH
Producer & Import Prices MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.00
Thấp
07:30:00
CH
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.00
Trung bình
07:30:00
CH
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
AM
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
08:00:00
CZ
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:15:00
AO
M3 Money Supply YoY (Feb)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
Thấp
08:15:00
AO
Foreign Exchange Reserves (Feb)
Dự Đoán
15.80
Trước đó
15.70
Thấp
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.60
Thấp
09:00:00
IT
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.60
Thấp
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.60
Thấp
09:00:00
IT
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.80
Thấp
09:00:00
IT
HICP MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.60
Thấp
09:00:00
MA
Manufacturing Production YoY (Q4)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
3.00
Thấp
09:00:00
IT
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.80
Thấp
09:00:00
IT
HICP YoY (Feb)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.60
Thấp
09:00:00
IT
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.60
Thấp
10:00:00
DE
ZEW Economic Sentiment Index (Mar)
Dự Đoán
58.30
Trước đó
39.00
Cao
10:00:00
HR
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
HR
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.80
Thấp
10:00:00
DE
ZEW Current Conditions (Mar)
Dự Đoán
-65.90
Trước đó
-67.30
Thấp
10:00:00
AL
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-31.00
Trước đó
-35.00
Thấp
10:00:00
DE
Economic Sentiment (Mar)
Dự Đoán
58.30
Trước đó
39.00
Trung bình
10:30:00
UK
5-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
3.81
Trước đó
Thấp
10:40:00
GH
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.80
Thấp
11:00:00
RO
Current Account (Jan)
Dự Đoán
-2622.00
Trước đó
-2000.00
Thấp
11:00:00
BR
IGP-10 Inflation Index MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Thấp
11:15:00
IL
Imports (Feb)
Dự Đoán
8201.90
Trước đó
Thấp
11:15:00
IL
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-3039.40
Trước đó
-3120.00
Thấp
11:15:00
IL
Exports (Feb)
Dự Đoán
5162.50
Trước đó
Thấp
11:30:00
UK
BoE Evans Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
RS
Current Account (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
IBC-BR Economic Activity (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BY
Gross Domestic Product YoY (Feb)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
-1.00
Thấp
12:30:00
US
Import Prices YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Export Prices MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Import Prices MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Export Prices YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
HK
Producer Price Index YoY (Q4)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
Thấp
12:30:00
BR
Brazilian IPCA Inflation Index SA MoM (Feb)
Dự Đoán
0.33
Trước đó
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Mar/14)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
Thấp
13:00:00
PL
Current Account (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
-350.00
Thấp
13:00:00
PL
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
PL
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
2.70
Thấp
13:00:00
PL
Core Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.80
Thấp
13:20:00
MA
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.25
Trước đó
Thấp
13:30:00
UA
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:30:00
MA
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.25
Trước đó
2.25
Thấp
14:00:00
US
NAHB Housing Market Index (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
42.00
Trung bình
14:00:00
US
Pending Home Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-0.50
Trung bình
14:00:00
US
Pending Home Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
-1.80
Trung bình
15:00:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
5.70
Trước đó
Thấp
15:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
4301.00
Trước đó
Thấp
15:15:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:20:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Mar/17)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.35
Trước đó
Thấp
16:00:00
RS
Current Account (Jan)
Dự Đoán
-1058.00
Trước đó
100.00
Thấp
16:00:00
LK
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.10
Thấp
16:30:00
US
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
20-Year Bond Auction
Dự Đoán
4.66
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
20-Year Bond Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:00:00
PY
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:00:00
NZ
Westpac Consumer Confidence (Q1)
Dự Đoán
96.50
Trước đó
95.00
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Mar/13)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:50:00
US
API Crude Oil Stock Change (Mar/13)
Dự Đoán
-1.70
Trước đó
-0.60
Trung bình
21:45:00
NZ
Current Account (Q4)
Dự Đoán
-8.36
Trước đó
-4.75
Trung bình
23:00:00
KR
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.90
Trung bình
23:30:00
AU
Leading Index MoM (Feb)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Exports YoY (Feb)
Dự Đoán
16.80
Trước đó
1.60
Trung bình
23:50:00
JP
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-1163.50
Trước đó
-483.20
Cao
23:50:00
JP
Imports YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
11.50
Thấp
23:50:00
JP
Balance of Trade
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.62
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.