Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Vương quốc Anh
Trung Quốc
Hàn Quốc
Philippines
Hà Lan
Phần Lan
Ấn Độ
Thổ Nhĩ Kỳ
Na Uy
Lithuania
Cộng hòa Séc
Nam Phi
Bulgaria
Latvia
Bỉ
Kazakhstan
Đức
Serbia
Israel
Malawi
Brazil
Nigeria
Canada
Hoa Kỳ
Belarus
Ba Lan
theBCR.economic-calendar.DO
Pháp
Rwanda
Ecuador
Colombia
Sri Lanka
Uruguay
Paraguay
Argentina
New Zealand
2026 Mar 16
Monday
00:01:00
UK
House Price Index MoM
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
00:01:00
UK
Rightmove House Price Index MoM
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
00:01:00
UK
Rightmove House Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
01:30:00
CN
House Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.10
Trước đó
-3.30
Trung bình
01:30:00
CN
House Price Index YoY
Dự Đoán
-3.10
Trước đó
-3.30
Trung bình
02:00:00
CN
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
2.50
Cao
02:00:00
CN
Fixed Asset Investment (YTD) YoY (Jan)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
-0.40
Trung bình
02:00:00
CN
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
5.10
Cao
02:00:00
CN
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.10
Thấp
02:00:00
CN
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
Trung bình
02:00:00
CN
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
2.73
Trước đó
Thấp
02:00:00
CN
NBS Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:30:00
KR
10-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.71
Trước đó
Thấp
03:15:00
PH
Cash Remittances (Jan)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
Thấp
05:30:00
NL
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
9.82
Trước đó
11.30
Thấp
06:00:00
FI
Current Account (Jan)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.70
Thấp
06:30:00
IN
WPI Inflation YoY (Feb)
Dự Đoán
1.81
Trước đó
2.00
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food Index YoY (Feb)
Dự Đoán
1.41
Trước đó
1.90
Thấp
06:30:00
IN
WPI Fuel YoY (Feb)
Dự Đoán
-4.01
Trước đó
-3.60
Thấp
06:30:00
IN
WPI Manufacturing YoY (Feb)
Dự Đoán
2.86
Trước đó
3.00
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food YoY (Feb)
Dự Đoán
1.55
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Auto Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
-5.00
Thấp
07:00:00
TR
Auto Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-5.20
Trước đó
1.50
Thấp
07:00:00
NO
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
75.80
Trước đó
65.40
Thấp
08:00:00
TR
Budget Balance (Feb)
Dự Đoán
-214.54
Trước đó
-290.00
Thấp
08:00:00
LT
Current Account (Jan)
Dự Đoán
473.01
Trước đó
390.00
Thấp
08:00:00
IN
Imports (Feb)
Dự Đoán
71.24
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.30
Thấp
08:00:00
IN
Exports (Feb)
Dự Đoán
36.56
Trước đó
Thấp
08:00:00
IN
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-34.68
Trước đó
-28.00
Trung bình
08:00:00
CZ
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
-1.80
Thấp
08:30:00
ZA
Inflation Expectations (Q1)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
Thấp
09:00:00
CZ
Current Account (Jan)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
9.40
Thấp
09:00:00
BG
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
IN
Imports
Dự Đoán
71.24
Trước đó
Thấp
09:00:00
BG
Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.70
Thấp
09:00:00
BG
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
3.60
Thấp
09:00:00
ZA
Inflation Expectations (Q1)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
4.00
Thấp
09:00:00
IN
Balance of Trade
Dự Đoán
-34.68
Trước đó
-28.00
Thấp
09:00:00
BG
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.30
Thấp
09:30:00
LV
Current Account (Jan)
Dự Đoán
47.00
Trước đó
-97.00
Thấp
09:30:00
NL
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
BE
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
KZ
Gross Domestic Product YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.80
Trước đó
-3.90
Thấp
10:00:00
KZ
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-6.60
Trước đó
-9.00
Thấp
10:10:00
BE
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
1424.10
Trước đó
551.00
Thấp
10:30:00
IN
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
5.10
Thấp
10:30:00
DE
12-Month Bubill Auction
Dự Đoán
1.99
Trước đó
Thấp
10:30:00
DE
6-Month Bubill Auction
Dự Đoán
1.98
Trước đó
Thấp
11:00:00
RS
Building Permits (Jan)
Dự Đoán
2948.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Current Account (Q4)
Dự Đoán
0.55
Trước đó
-1.30
Thấp
11:00:00
MW
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
24.90
Trước đó
Thấp
11:25:00
BR
BCB Focus Market Readout
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
IBC-BR Economic Activity (Jan)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.85
Thấp
12:00:00
NG
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
15.10
Trước đó
Thấp
12:15:00
CA
Housing Starts (Feb)
Dự Đoán
240.10
Trước đó
252.50
Trung bình
12:30:00
CA
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.70
Trung bình
12:30:00
US
NY Empire State Manufacturing Index (Mar)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
3.20
Trung bình
12:30:00
CA
Core Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
12:30:00
CA
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
1.90
Cao
12:30:00
CA
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.40
Trung bình
12:30:00
CA
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Thấp
12:30:00
CA
Vehicle Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
127.30
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
New Motor Vehicle Sales (Jan)
Dự Đoán
126.98
Trước đó
90.00
Thấp
12:30:00
CA
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.70
Trung bình
12:50:00
BY
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.40
Trước đó
-3.00
Thấp
13:00:00
BY
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
-1.20
Thấp
13:00:00
PL
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-2298.00
Trước đó
-1500.00
Thấp
13:00:00
PL
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Thấp
13:00:00
PL
Core Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.50
Thấp
13:00:00
PL
Current Account (Jan)
Dự Đoán
-1698.00
Trước đó
-300.00
Thấp
13:00:00
PL
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.50
Thấp
13:15:00
US
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.10
Trung bình
13:15:00
US
Capacity Utilization (Feb)
Dự Đoán
76.30
Trước đó
76.20
Thấp
13:15:00
US
Manufacturing Production YoY (Feb)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.00
Thấp
13:15:00
US
Manufacturing Production MoM (Feb)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.10
Thấp
13:15:00
US
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
2.33
Trước đó
2.10
Thấp
13:20:00
NG
Food Inflation YoY (Feb)
Dự Đoán
8.89
Trước đó
8.30
Thấp
13:20:00
NG
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
15.10
Trước đó
14.70
Thấp
13:30:00
CA
CPI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:45:00
DO
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.40
Thấp
13:45:00
DO
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
4.98
Trước đó
5.00
Thấp
14:00:00
FR
6-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.22
Trước đó
Thấp
14:00:00
FR
3-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
14:00:00
FR
12-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.34
Trước đó
Thấp
14:00:00
RW
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
11.80
Trước đó
16.90
Thấp
14:00:00
RW
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
-8.10
Trước đó
Thấp
14:00:00
EC
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
269.29
Trước đó
310.00
Thấp
14:00:00
US
NAHB Housing Market Index (Mar)
Dự Đoán
37.00
Trước đó
37.00
Trung bình
15:00:00
CO
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
11.00
Trước đó
10.10
Thấp
15:00:00
CO
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.20
Thấp
15:00:00
LK
Manufacturing PMI (Feb)
Dự Đoán
56.10
Trước đó
56.80
Thấp
15:00:00
LK
Services PMI (Feb)
Dự Đoán
64.50
Trước đó
62.60
Thấp
15:00:00
LK
S&P Global Services PMI (Feb)
Dự Đoán
64.50
Trước đó
62.60
Thấp
15:00:00
LK
S&P Global Manufacturing PMI (Feb)
Dự Đoán
56.10
Trước đó
56.80
Thấp
15:30:00
US
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.54
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
17:00:00
UY
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
PY
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
55.34
Trước đó
54.00
Thấp
17:03:04
AR
Budget Balance (Feb)
Dự Đoán
3126.00
Trước đó
Thấp
17:40:00
UY
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
6.00
Thấp
21:00:00
KR
Import Prices YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.50
Thấp
21:00:00
KR
Export Prices YoY (Feb)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
8.10
Thấp
21:30:00
NZ
Composite NZ PCI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
21:30:00
NZ
Services NZ PSI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
21:45:00
NZ
Food Inflation YoY (Feb)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.80
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.