Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Nhật Bản
New Zealand
Hàn Quốc
Singapore
Ấn Độ
Liên minh châu Âu
Hungary
Phần Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Nam Phi
theBCR.economic-calendar.FO
Đài Loan
Cộng hòa Séc
Thụy Sĩ
Đức
Pháp
Hy Lạp
Iceland
Ba Lan
Vương quốc Anh
Luxembourg
Brazil
Canada
Kosovo
Mexico
Macedonia
Chile
Hoa Kỳ
El Salvador
Paraguay
2026 Mar 24
Tuesday
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Mar)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
51.00
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI Flash (Mar)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
51.30
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI Flash (Mar)
Dự Đoán
53.80
Trước đó
51.50
Trung bình
00:30:00
JP
Services PMI (Mar)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
53.80
Trước đó
51.50
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
52.80
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
51.30
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.42
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.85
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.52
Trước đó
Thấp
02:30:00
KR
20-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.58
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
40-Year JGB Auction
Dự Đoán
3.72
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.39
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Mar)
Dự Đoán
58.10
Trước đó
58.30
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
56.90
Trước đó
56.80
Trung bình
05:00:00
EU
New Car Registrations YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
58.90
Trước đó
58.70
Trung bình
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.43
Trước đó
Thấp
05:00:00
EU
New Car Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.90
Trước đó
-6.00
Trung bình
05:00:00
HU
New Car Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
-30.50
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
Services PMI (Mar)
Dự Đoán
58.90
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC India Services PMI (Mar)
Dự Đoán
58.10
Trước đó
58.30
Thấp
05:00:00
IN
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
56.90
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
56.90
Trước đó
56.80
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
58.90
Trước đó
58.70
Thấp
06:00:00
FI
Import Prices YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.40
Trước đó
-2.00
Thấp
06:00:00
FI
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
10.40
Trước đó
10.30
Thấp
06:00:00
FI
Export Prices YoY (Feb)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
-0.70
Thấp
06:00:00
FI
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.50
Thấp
07:00:00
TR
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
104.10
Trước đó
102.00
Trung bình
07:00:00
ZA
Leading Business Cycle Indicator MoM (Jan)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
TR
Capacity Utilization (Mar)
Dự Đoán
73.50
Trước đó
73.00
Thấp
07:00:00
TR
Manufacturing Confidence (Mar)
Dự Đoán
104.10
Trước đó
Thấp
07:30:00
FO
Inflation Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
2.70
Thấp
08:00:00
ZA
Consumer Confidence (Q1)
Dự Đoán
-9.00
Trước đó
-11.00
Thấp
08:00:00
TW
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
28.51
Trước đó
22.00
Thấp
08:00:00
TW
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.40
Trước đó
1.30
Thấp
08:00:00
CZ
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
107.60
Trước đó
95.00
Thấp
08:00:00
CH
Current Account (Q4)
Dự Đoán
15.40
Trước đó
12.50
Trung bình
08:00:00
CZ
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
99.80
Trước đó
90.00
Thấp
08:00:00
DE
Bundesbank Mauderer Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:15:00
FR
HCOB Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
50.90
Trung bình
08:15:00
FR
HCOB Services PMI (Mar)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
49.00
Trung bình
08:15:00
FR
HCOB Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
49.90
Trước đó
49.90
Trung bình
08:15:00
FR
Services PMI (Mar)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
Trung bình
08:15:00
FR
PMI (Mar)
Dự Đoán
49.90
Trước đó
Thấp
08:15:00
FR
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
50.90
Trung bình
08:15:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
49.50
Trung bình
08:15:00
FR
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
49.20
Trung bình
08:15:00
FR
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
49.90
Trước đó
Thấp
08:30:00
DE
HCOB Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
51.80
Trung bình
08:30:00
DE
HCOB Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
49.80
Cao
08:30:00
DE
HCOB Services PMI (Mar)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
52.00
Trung bình
08:30:00
DE
Services PMI (Mar)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
Trung bình
08:30:00
DE
PMI (Mar)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
Thấp
08:30:00
DE
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.90
Trước đó
50.70
Cao
08:30:00
DE
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
51.80
Thấp
08:30:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.90
Trước đó
49.40
Cao
08:30:00
DE
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
52.50
Trung bình
09:00:00
GR
Current Account (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
HCOB Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
51.00
Trung bình
09:00:00
EU
HCOB Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
51.50
Trung bình
09:00:00
EU
HCOB Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
51.00
Trung bình
09:00:00
IS
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.30
Thấp
09:00:00
IS
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.50
Thấp
09:00:00
PL
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
6.10
Trung bình
09:00:00
EU
Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
Trung bình
09:00:00
EU
PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
Trung bình
09:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
50.80
Trung bình
09:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
51.10
Trung bình
09:00:00
EU
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
49.40
Trung bình
09:30:00
UK
S&P Global Composite PMI Flash (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
52.00
Thấp
09:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Mar)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
51.10
Cao
09:30:00
UK
S&P Global Services PMI Flash (Mar)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
51.80
Cao
09:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
53.00
Cao
09:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
50.50
Cao
09:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
53.70
Trước đó
52.80
Thấp
10:15:00
GR
26-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.84
Trước đó
Thấp
10:30:00
DE
5-Year Bobl Auction
Dự Đoán
2.43
Trước đó
Thấp
10:30:00
UK
10-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
4.59
Trước đó
Thấp
11:00:00
LU
Current Account (Q4)
Dự Đoán
1802.00
Trước đó
-2020.00
Thấp
11:00:00
BR
BCB Copom Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
CA
CFIB Business Barometer (Mar)
Dự Đoán
64.80
Trước đó
61.10
Thấp
11:00:00
UK
CBI Distributive Trades (Mar)
Dự Đoán
-43.00
Trước đó
-40.00
Trung bình
11:00:00
XK
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-365.90
Trước đó
-380.00
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.25
Trước đó
0.35
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
3.92
Trước đó
4.33
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.22
Trước đó
0.23
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity MoM (Jan)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
-0.40
Thấp
12:00:00
MK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Thấp
12:00:00
CL
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
14.20
Trước đó
16.00
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity YoY (Jan)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
1.70
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
4.52
Trước đó
4.48
Thấp
12:00:00
MX
CPI (Mar)
Dự Đoán
0.25
Trước đó
0.35
Thấp
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
1.80
Thấp
12:30:00
US
Nonfarm Productivity QoQ (Q4)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
2.00
Thấp
12:30:00
US
Unit Labour Costs QoQ (Q4)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
3.40
Thấp
12:54:39
GR
Credit Expansion YoY (Jan)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Mar/21)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
Thấp
13:00:00
PL
M3 Money Supply YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
10.00
Thấp
13:00:00
HU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.25
Trước đó
6.00
Thấp
13:00:00
HU
Deposit Interest Rate (Mar)
Dự Đoán
5.25
Trước đó
5.25
Thấp
13:00:00
HU
Interest Rate Decision (Mar)
Dự Đoán
6.25
Trước đó
6.25
Thấp
13:30:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:30:00
UK
BoE Pill Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Services PMI Flash (Mar)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
50.40
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Mar)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
50.20
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI Flash (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
50.50
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
51.70
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
51.00
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
50.50
Trung bình
13:45:00
UK
BoE Member Pill Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
Richmond Fed Manufacturing Shipments Index (Mar)
Dự Đoán
-13.00
Trước đó
-17.00
Thấp
14:00:00
US
Richmond Fed Services Revenues Index (Mar)
Dự Đoán
-8.00
Trước đó
-13.00
Thấp
14:00:00
US
Richmond Fed Manufacturing Index (Mar)
Dự Đoán
-10.00
Trước đó
-5.00
Thấp
15:00:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:45:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
DE
Bundesbank Theurer Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Money Supply (Feb)
Dự Đoán
22.44
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
M2 Money Supply MoM (Feb)
Dự Đoán
22.44
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
2-Year Note Auction
Dự Đoán
3.46
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
2-Year Note Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
SV
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-799.23
Trước đó
-650.00
Thấp
20:00:00
PY
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Mar/20)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
Trung bình
21:00:00
CL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.50
Thấp
21:00:00
KR
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
112.10
Trước đó
105.00
Trung bình
21:00:00
CL
Interest Rate Decision (Mar)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.50
Thấp
22:30:00
US
Fed Barr Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
BoJ Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.