Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Nhật Bản
Hà Lan
Ả Rập Saudi
Thụy Điển
Đức
Na Uy
Liên minh châu Âu
Pháp
Tây Ban Nha
Đài Loan
Zambia
Hồng Kông
Ý
Iceland
Nam Phi
Namibia
Malta
Hy Lạp
Brazil
Thổ Nhĩ Kỳ
Hoa Kỳ
Canada
Colombia
Mexico
Argentina
New Zealand
Hàn Quốc
2026 Mar 26
Thursday
05:00:00
SG
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
1.00
Thấp
05:00:00
SG
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
16.60
Trước đó
14.30
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.37
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Jan)
Dự Đoán
114.30
Trước đó
116.80
Thấp
05:00:00
JP
Leading Economic Index (Jan)
Dự Đoán
111.00
Trước đó
112.40
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Jan)
Dự Đoán
111.00
Trước đó
112.40
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Indicator MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
2.50
Thấp
05:00:00
JP
Leading Index MoM (Jan)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
2.10
Thấp
05:30:00
NL
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.80
Thấp
05:30:00
NL
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.80
Thấp
05:30:00
NL
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Thấp
05:30:00
NL
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
SA
Imports (Jan)
Dự Đoán
84.16
Trước đó
85.00
Thấp
06:00:00
SA
Exports (Jan)
Dự Đoán
97.20
Trước đó
99.00
Thấp
06:00:00
SA
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
13.00
Trước đó
14.00
Thấp
07:00:00
SE
Money Supply (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
DE
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
-24.70
Trước đó
-28.60
Cao
07:00:00
NO
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.60
Thấp
07:00:00
SE
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
7.10
Thấp
07:00:00
SE
Household Lending Growth YoY (Feb)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.10
Thấp
07:00:00
SE
M3 Money Supply (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
EU
ECB Montagner Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Business Climate Indicator (Mar)
Dự Đoán
97.00
Trước đó
94.00
Thấp
07:45:00
FR
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
91.00
Trước đó
89.00
Trung bình
07:45:00
FR
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
102.00
Trước đó
100.00
Trung bình
08:00:00
EU
ECB General Council Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
ES
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.60
Thấp
08:00:00
ES
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.80
Thấp
08:00:00
TW
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
3.36
Trước đó
3.40
Thấp
08:00:00
ZM
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
ES
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.60
Thấp
08:00:00
ES
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Trung bình
08:00:00
ZM
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Exports MoM (Feb)
Dự Đoán
33.80
Trước đó
Thấp
08:30:00
ZM
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
08:30:00
ZM
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Imports MoM (Feb)
Dự Đoán
38.10
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Imports YoY (Feb)
Dự Đoán
38.10
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Exports YoY (Feb)
Dự Đoán
33.80
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-14.10
Trước đó
-16.00
Thấp
08:30:00
HK
Balance of Trade
Dự Đoán
-14.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
88.50
Trước đó
86.00
Trung bình
09:00:00
NO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Trung bình
09:00:00
EU
M3 Money Supply YoY (Feb)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.20
Thấp
09:00:00
NO
Norges Bank Monetary Policy Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
97.40
Trước đó
95.00
Trung bình
09:00:00
NO
Norges Bank Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Trung bình
09:00:00
IS
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Private sector loans YoY (Feb)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.10
Thấp
09:00:00
IS
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Loans to Households YoY (Feb)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.10
Thấp
09:00:00
EU
Money Supply (Feb)
Dự Đoán
17344.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.90
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
5.70
Thấp
09:00:00
EU
Loans to Companies YoY (Feb)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.80
Thấp
09:00:00
EU
M3 Money Supply (Feb)
Dự Đoán
17344.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
ECB Guindos Speech
Dự Đoán
Trước đó
Cao
09:00:00
EU
ECB De Guindos Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:30:00
ZA
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.10
Thấp
09:30:00
ZA
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-0.10
Thấp
10:00:00
NA
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
3.00
Thấp
10:00:00
NA
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
MT
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.30
Thấp
10:10:00
IT
6-Month BOT Auction
Dự Đoán
2.03
Trước đó
Thấp
11:00:00
NL
Current Account (Q4)
Dự Đoán
19.75
Trước đó
30.20
Thấp
11:00:00
GR
Total Credit YoY (Feb)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.70
Thấp
11:00:00
BR
BCB Inflation Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Mar/20)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.84
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
4.30
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.84
Trước đó
1.00
Thấp
12:00:00
BR
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
BCB National Monetary Council Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Mar/21)
Dự Đoán
210.75
Trước đó
212.00
Cao
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Mar/14)
Dự Đoán
1857.00
Trước đó
1860.00
Cao
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Mar/21)
Dự Đoán
205.00
Trước đó
210.00
Cao
12:30:00
CA
Average Weekly Earnings (Jan)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.60
Thấp
12:30:00
CA
Wholesale Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.40
Thấp
12:30:00
CA
Wholesale Sales MoM
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
Trung bình
13:00:00
ZA
Interest Rate Decision (Mar)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
6.75
Trung bình
13:00:00
ZA
Prime Overdraft Rate
Dự Đoán
10.25
Trước đó
10.25
Thấp
13:00:00
ZA
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.75
Trước đó
6.75
Thấp
13:00:00
ZA
Prime Rate
Dự Đoán
10.25
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Mar/20)
Dự Đoán
35.00
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Composite Index (Mar)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
3.00
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Manufacturing Index (Mar)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
2.00
Thấp
15:00:00
CO
Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
-1.00
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.62
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.64
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Mar/26)
Dự Đoán
6.22
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Mar/26)
Dự Đoán
5.54
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
BoC Gov Rogers Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
7-Year Note Auction
Dự Đoán
3.79
Trước đó
Thấp
19:00:00
MX
Interest Rate Decision
Dự Đoán
7.00
Trước đó
7.00
Trung bình
19:00:00
MX
Interest Rate Decision (Feb)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Trung bình
19:00:00
AR
Economic Activity YoY (Jan)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
2.30
Thấp
19:00:00
MX
Interest Rate Decision (Mar)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Trung bình
20:00:00
US
Fed Cook Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Mar/25)
Dự Đoán
6.66
Trước đó
Thấp
21:00:00
NZ
ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
100.10
Trước đó
99.00
Thấp
21:00:00
KR
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
72.00
Trước đó
75.00
Trung bình
23:00:00
US
Fed Jefferson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:10:00
US
Fed Barr Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.