Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Vương quốc Anh
Úc
Philippines
Ireland
New Zealand
Trung Quốc
Indonesia
Malaysia
Singapore
Nhật Bản
Hà Lan
Phần Lan
Thụy Điển
Lithuania
Ai Cập
Đan Mạch
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Na Uy
Georgia
Hungary
Pháp
Moldova
Mozambique
Áo
Cộng hòa Séc
Rwanda
Bulgaria
Ý
Mongolia
Montenegro
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Hy Lạp
Malta
Hoa Kỳ
Liên minh châu Âu
Kazakhstan
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Israel
Latvia
Mexico
Ethiopia
Ả Rập Saudi
Ukraina
Belarus
Ecuador
Senegal
Nga
El Salvador
2026 Mar 10
Tuesday
00:01:00
UK
BRC Retail Sales Monitor YoY (Feb)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.40
Trung bình
00:30:00
AU
Private House Approvals MoM (Jan)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.10
Thấp
00:30:00
AU
Building Permits (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Building Permits YoY (Jan)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
-15.70
Thấp
00:30:00
AU
Building Permits MoM (Jan)
Dự Đoán
-14.90
Trước đó
-7.20
Thấp
00:30:00
AU
NAB Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.00
Cao
00:30:00
AU
NAB Business Survey (Feb)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Unemployment Rate (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:01:00
IE
Construction PMI (Feb)
Dự Đoán
48.60
Trước đó
49.00
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.39
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.63
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.44
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
808.80
Trước đó
950.00
Thấp
03:00:00
ID
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Exports YoY (Jan)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
7.10
Cao
03:00:00
CN
Imports YoY (Jan)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
6.30
Cao
03:00:00
CN
Imports (Feb)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Exports YoY (Feb)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
7.10
Trung bình
03:00:00
CN
Imports YoY (Feb)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
6.30
Trung bình
03:00:00
CN
Exports (Feb)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
114.11
Trước đó
177.40
Trung bình
04:00:00
MY
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
5.40
Thấp
04:00:00
ID
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
4.00
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.31
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.32
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:30:00
NL
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Thấp
05:30:00
NL
Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:30:00
NL
Manufacturing Production MoM (Jan)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.00
Thấp
05:30:00
NL
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
1.10
Thấp
05:30:00
NL
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
Thấp
05:30:00
NL
Household Consumption YoY (Jan)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.90
Thấp
05:30:00
NL
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Thấp
06:00:00
FI
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
1.70
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production MoM
Dự Đoán
5.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production YoY
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
Balance of Trade
Dự Đoán
-0.51
Trước đó
Thấp
06:00:00
JP
Machine Tool Orders YoY (Feb)
Dự Đoán
25.30
Trước đó
25.30
Thấp
06:50:00
EG
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
11.90
Trước đó
12.00
Thấp
06:50:00
EG
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Household Consumption MoM (Jan)
Dự Đoán
-3.30
Trước đó
2.50
Thấp
07:00:00
DK
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.80
Thấp
07:00:00
LT
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.70
Trước đó
-1.50
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
-1.50
Trung bình
07:00:00
DE
Exports MoM (Jan)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
-2.00
Trung bình
07:00:00
NO
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
2.70
Thấp
07:00:00
DE
Imports MoM (Jan)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
-0.30
Thấp
07:00:00
NO
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.20
Thấp
07:00:00
SE
Gross Domestic Product MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
SE
Household Consumption YoY (Jan)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
SE
Construction Output YoY (Jan)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.20
Thấp
07:00:00
DE
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
17.40
Trước đó
15.20
Cao
07:00:00
SE
New Orders YoY (Jan)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
2.80
Thấp
07:00:00
NO
Core Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.80
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production MoM (Jan)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
GE
Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.20
Thấp
07:00:00
NO
CPI (Feb)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
NO
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
07:00:00
LT
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
DK
HICP YoY (Feb)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
07:00:00
NO
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
07:30:00
HU
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.60
Thấp
07:30:00
HU
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.40
Thấp
07:30:00
HU
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.70
Thấp
07:30:00
HU
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
07:30:00
HU
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.70
Thấp
07:45:00
FR
Current Account (Jan)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-1.20
Thấp
07:45:00
FR
Imports (Jan)
Dự Đoán
57.30
Trước đó
56.80
Thấp
07:45:00
FR
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-4.30
Trước đó
-4.60
Trung bình
07:45:00
FR
Exports (Jan)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
53.40
Thấp
08:00:00
MD
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.40
Thấp
08:00:00
MZ
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.04
Trước đó
3.20
Thấp
08:00:00
AT
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
-0.70
Thấp
08:00:00
CZ
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
RW
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
8.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
-0.10
Thấp
09:00:00
BG
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
-6.70
Trước đó
-6.30
Thấp
09:00:00
BG
Construction Output YoY (Jan)
Dự Đoán
8.90
Trước đó
0.40
Thấp
09:00:00
IT
Producer Price Index YoY (Jan)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
-2.30
Thấp
09:00:00
BG
Industrial Production MoM (Jan)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
09:00:00
IT
Producer Price Index MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.70
Thấp
09:00:00
MN
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
917.50
Trước đó
915.00
Thấp
09:20:00
ME
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.20
Thấp
09:30:00
SI
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
-3.70
Trước đó
-1.50
Thấp
09:30:00
ZA
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Trung bình
09:30:00
ZA
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
09:30:00
ZA
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.80
Trung bình
09:40:00
ES
3-Month Letras Auction
Dự Đoán
1.94
Trước đó
Thấp
10:00:00
GR
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.40
Thấp
10:00:00
MT
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
-6.50
Trước đó
-4.00
Thấp
10:00:00
GR
Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.80
Thấp
10:00:00
GR
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
-0.20
Thấp
10:00:00
GR
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-3.60
Trước đó
-2.90
Thấp
10:00:00
US
NFIB Business Optimism Index (Feb)
Dự Đoán
99.30
Trước đó
99.70
Thấp
10:00:00
GR
HICP YoY (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
GR
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
EU
EcoFin Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:15:00
KZ
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.50
Thấp
10:30:00
DE
2-Year Schatz Auction
Dự Đoán
2.02
Trước đó
Thấp
10:30:00
AE
CPI MoM (Nov)
Dự Đoán
0.09
Trước đó
Thấp
10:30:00
AE
CPI YoY (Nov)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
GDP Growth Annualized (Q4)
Dự Đoán
12.10
Trước đó
4.00
Thấp
11:00:00
LV
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
LV
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.20
Thấp
11:00:00
LV
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
11:00:00
LV
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
12.10
Trước đó
4.00
Thấp
11:00:00
MX
Consumer Confidence
Dự Đoán
44.00
Trước đó
Thấp
11:30:00
ET
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
9.60
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
SA
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
10.10
Trước đó
8.30
Thấp
12:15:00
UA
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
Thấp
12:15:00
UA
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
12:15:00
UA
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
7.20
Thấp
12:15:00
UA
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.50
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Mar/07)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
BY
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.40
Thấp
13:30:00
BY
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
7.60
Thấp
13:55:00
US
Redbook YoY (Mar/07)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Existing Home Sales MoM
Dự Đoán
-8.40
Trước đó
-0.80
Trung bình
14:00:00
US
Existing Home Sales (Feb)
Dự Đoán
4.02
Trước đó
3.89
Cao
14:00:00
EC
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
EG
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
11.20
Trước đó
11.80
Thấp
15:05:00
EG
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
11.20
Trước đó
11.80
Thấp
16:00:00
SN
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
-1.10
Thấp
16:00:00
SN
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
16:10:00
RU
Budget Balance (Feb)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
3-Year Note Auction
Dự Đoán
3.52
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
3-Year Note Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Mar/06)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
1.40
Trung bình
21:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Mar/06)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
22:00:00
SV
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
1.18
Trước đó
2.10
Thấp
23:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Index (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
99.50
Trung bình
23:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Change (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
23:50:00
JP
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.10
Thấp
23:50:00
JP
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.