BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Vương quốc Anh

Malaysia

Singapore

Estonia

Thổ Nhĩ Kỳ

Romania

Lithuania

Thụy Điển

Cộng hòa Séc

Namibia

Nam Phi

Bulgaria

Malta

Bỉ

Tây Ban Nha

Ý

Ấn Độ

Serbia

Ireland

Israel

Bồ Đào Nha

Ukraina

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Azerbaijan

Canada

Síp

Brazil

Pakistan

Hoa Kỳ

Angola

Nga

Argentina

New Zealand

Peru

2026 Mar 12

Thursday

00:00:00

AU

Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

Thấp

00:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Mar)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

4.20

Thấp

00:01:00

UK

RICS House Price Balance (Feb)

Dự Đoán

-10.00

Trước đó

-9.00

Trung bình

04:00:00

MY

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

5.60

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.36

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-242.00

Trước đó

-220.00

Thấp

07:00:00

TR

Current Account (Jan)

Dự Đoán

-7.40

Trước đó

-4.15

Thấp

07:00:00

RO

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-2.69

Trước đó

-2.20

Thấp

07:00:00

LT

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

-1.50

Thấp

07:00:00

SE

CPIF YoY (Feb)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.70

Thấp

07:00:00

SE

CPIF MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

LT

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

SE

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

SE

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

SE

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.60

Trung bình

07:00:00

SE

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.50

Trung bình

08:00:00

CZ

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.80

Thấp

08:00:00

CZ

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.10

Thấp

08:00:00

CZ

Retail Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.20

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.70

Thấp

08:00:00

CZ

Construction Output YoY (Jan)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

5.50

Thấp

08:00:00

CZ

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

-1.00

Thấp

08:00:00

NA

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

ZA

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-72.00

Trước đó

-30.00

Thấp

09:00:00

BG

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-1483.80

Trước đó

-2750.00

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

-0.80

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production YoY (Jan)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

-1.60

Thấp

09:30:00

ZA

Gold Production YoY (Jan)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

-0.80

Thấp

09:30:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

MT

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

BE

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

BE

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

MT

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.80

Thấp

10:00:00

ES

Consumer Confidence (Feb)

Dự Đoán

80.50

Trước đó

81.50

Trung bình

10:10:00

IT

7-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.02

Trước đó

Thấp

10:10:00

IT

15-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.87

Trước đó

Thấp

10:10:00

IT

3-Year BTP Auction

Dự Đoán

2.36

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.74

Trước đó

3.10

Trung bình

10:30:00

IN

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.34

Trước đó

0.30

Thấp

10:30:00

IN

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

2.73

Trước đó

3.10

Trung bình

11:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

11:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.70

Thấp

11:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.40

Thấp

11:00:00

RS

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Thấp

11:00:00

IE

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.40

Thấp

11:00:00

IL

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Lending Rate (Mar)

Dự Đoán

40.00

Trước đó

40.00

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Borrowing Rate (Mar)

Dự Đoán

35.50

Trước đó

35.50

Thấp

11:00:00

TR

TCMB Interest Rate Decision

Dự Đoán

37.00

Trước đó

37.00

Trung bình

11:00:00

ZA

Manufacturing Production YoY (Jan)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

-2.00

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

0.30

Thấp

11:00:00

PT

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-2871.00

Trước đó

-2000.00

Thấp

11:00:00

TR

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Mar)

Dự Đoán

34.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

UA

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

AE

CPI MoM (Dec)

Dự Đoán

0.09

Trước đó

Thấp

11:00:00

AE

CPI YoY (Dec)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

HICP YoY (Feb)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.40

Thấp

11:00:00

IE

HICP MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.70

Thấp

11:00:00

RS

Interest Rate

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

11:25:00

AZ

Gross Domestic Product YoY (Feb)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.30

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Mar/06)

Dự Đoán

73.43

Trước đó

Thấp

11:30:00

CA

Vehicle Sales MoM

Dự Đoán

127.30

Trước đó

Thấp

11:30:00

CY

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-750.90

Trước đó

-810.00

Thấp

12:00:00

BR

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

4.44

Trước đó

3.77

Trung bình

12:00:00

BR

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.33

Trước đó

0.65

Trung bình

12:00:00

BR

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

4.44

Trước đó

3.77

Trung bình

12:00:00

BR

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.33

Trước đó

0.65

Thấp

12:00:00

PK

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-765.00

Trước đó

-600.00

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Mar/07)

Dự Đoán

214.00

Trước đó

215.00

Trung bình

12:30:00

US

Producer Price Index (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Mar/07)

Dự Đoán

216.00

Trước đó

215.00

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

12:30:00

US

Core PPI YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Core PPI MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

CA

Building Permits (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

New Motor Vehicle Sales (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Feb/28)

Dự Đoán

1871.00

Trước đó

1850.00

Thấp

12:30:00

CA

Wholesale Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

-0.60

Thấp

12:30:00

US

Exports (Jan)

Dự Đoán

286.30

Trước đó

286.00

Trung bình

12:30:00

US

Housing Starts (Jan)

Dự Đoán

1.39

Trước đó

1.35

Cao

12:30:00

US

Housing Starts MoM (Jan)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

-2.40

Trung bình

12:30:00

US

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-72.90

Trước đó

-66.60

Trung bình

12:30:00

CA

Building Permits MoM (Jan)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

-2.00

Thấp

12:30:00

US

Imports (Jan)

Dự Đoán

359.20

Trước đó

351.00

Trung bình

12:30:00

US

Goods Trade Balance Adv (Jan)

Dự Đoán

-98.50

Trước đó

-93.00

Trung bình

12:30:00

US

Balance of Trade

Dự Đoán

-98.50

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Imports

Dự Đoán

359.20

Trước đó

Trung bình

14:00:00

AO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

17.50

Trước đó

17.00

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Mar/06)

Dự Đoán

-132.00

Trước đó

-42.00

Thấp

15:00:00

AO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

17.50

Trước đó

17.00

Thấp

15:00:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.63

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.64

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q1)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Trung bình

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Mar/12)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

0.60

Trung bình

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Mar/12)

Dự Đoán

5.43

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.23

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

6.60

Trung bình

17:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

4.75

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

32.40

Trước đó

32.70

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.70

Thấp

19:00:00

AR

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

32.40

Trước đó

32.70

Thấp

19:00:00

AR

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.70

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Mar/11)

Dự Đoán

6.63

Trước đó

Thấp

21:30:00

NZ

Business NZ PMI (Feb)

Dự Đoán

55.10

Trước đó

54.60

Trung bình

21:45:00

NZ

Visitor Arrivals YoY (Jan)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

6.00

Thấp

21:45:00

NZ

Visitor Arrivals MoM

Dự Đoán

1.60

Trước đó

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision (Mar)

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.25

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk