Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Vương quốc Anh
Malaysia
Singapore
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
Romania
Lithuania
Thụy Điển
Cộng hòa Séc
Namibia
Nam Phi
Bulgaria
Malta
Bỉ
Tây Ban Nha
Ý
Ấn Độ
Serbia
Ireland
Israel
Bồ Đào Nha
Ukraina
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Azerbaijan
Canada
Síp
Brazil
Pakistan
Hoa Kỳ
Angola
Nga
Argentina
New Zealand
Peru
2026 Mar 12
Thursday
00:00:00
AU
Inflation Expectations (Mar)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
Thấp
00:00:00
AU
Consumer Inflation Expectation (Mar)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
4.20
Thấp
00:01:00
UK
RICS House Price Balance (Feb)
Dự Đoán
-10.00
Trước đó
-9.00
Trung bình
04:00:00
MY
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
5.60
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.36
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-242.00
Trước đó
-220.00
Thấp
07:00:00
TR
Current Account (Jan)
Dự Đoán
-7.40
Trước đó
-4.15
Thấp
07:00:00
RO
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-2.69
Trước đó
-2.20
Thấp
07:00:00
LT
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
-1.50
Thấp
07:00:00
SE
CPIF YoY (Feb)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.70
Thấp
07:00:00
SE
CPIF MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
LT
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Thấp
07:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
SE
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.60
Trung bình
07:00:00
SE
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Trung bình
08:00:00
CZ
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.80
Thấp
08:00:00
CZ
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.10
Thấp
08:00:00
CZ
Retail Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.20
Thấp
08:00:00
NA
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.70
Thấp
08:00:00
CZ
Construction Output YoY (Jan)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
5.50
Thấp
08:00:00
CZ
Industrial Production MoM (Jan)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
-1.00
Thấp
08:00:00
NA
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
NA
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
08:00:00
NA
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.20
Thấp
09:00:00
ZA
Current Account (Q4)
Dự Đoán
-72.00
Trước đó
-30.00
Thấp
09:00:00
BG
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-1483.80
Trước đó
-2750.00
Thấp
09:30:00
ZA
Mining Production MoM (Jan)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
-0.80
Thấp
09:30:00
ZA
Mining Production YoY (Jan)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
-1.60
Thấp
09:30:00
ZA
Gold Production YoY (Jan)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
-0.80
Thấp
09:30:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
MT
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
BE
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
BE
Industrial Production MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
MT
Unemployment Rate (Q4)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.80
Thấp
10:00:00
ES
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
80.50
Trước đó
81.50
Trung bình
10:10:00
IT
7-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.02
Trước đó
Thấp
10:10:00
IT
15-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.87
Trước đó
Thấp
10:10:00
IT
3-Year BTP Auction
Dự Đoán
2.36
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.74
Trước đó
3.10
Trung bình
10:30:00
IN
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.34
Trước đó
0.30
Thấp
10:30:00
IN
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
2.73
Trước đó
3.10
Trung bình
11:00:00
RS
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Thấp
11:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.70
Thấp
11:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.40
Thấp
11:00:00
RS
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Thấp
11:00:00
IE
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.40
Thấp
11:00:00
IL
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
TR
Overnight Lending Rate (Mar)
Dự Đoán
40.00
Trước đó
40.00
Thấp
11:00:00
TR
Overnight Borrowing Rate (Mar)
Dự Đoán
35.50
Trước đó
35.50
Thấp
11:00:00
TR
TCMB Interest Rate Decision
Dự Đoán
37.00
Trước đó
37.00
Trung bình
11:00:00
ZA
Manufacturing Production YoY (Jan)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
-2.00
Thấp
11:00:00
ZA
Manufacturing Production MoM (Jan)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
0.30
Thấp
11:00:00
PT
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-2871.00
Trước đó
-2000.00
Thấp
11:00:00
TR
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Mar)
Dự Đoán
34.60
Trước đó
Thấp
11:00:00
UA
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
AE
CPI MoM (Dec)
Dự Đoán
0.09
Trước đó
Thấp
11:00:00
AE
CPI YoY (Dec)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
HICP YoY (Feb)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.40
Thấp
11:00:00
IE
HICP MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.70
Thấp
11:00:00
RS
Interest Rate
Dự Đoán
5.75
Trước đó
Thấp
11:25:00
AZ
Gross Domestic Product YoY (Feb)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.30
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Mar/06)
Dự Đoán
73.43
Trước đó
Thấp
11:30:00
CA
Vehicle Sales MoM
Dự Đoán
127.30
Trước đó
Thấp
11:30:00
CY
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-750.90
Trước đó
-810.00
Thấp
12:00:00
BR
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
4.44
Trước đó
3.77
Trung bình
12:00:00
BR
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.33
Trước đó
0.65
Trung bình
12:00:00
BR
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
4.44
Trước đó
3.77
Trung bình
12:00:00
BR
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.33
Trước đó
0.65
Thấp
12:00:00
PK
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-765.00
Trước đó
-600.00
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Mar/07)
Dự Đoán
214.00
Trước đó
215.00
Trung bình
12:30:00
US
Producer Price Index (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Mar/07)
Dự Đoán
216.00
Trước đó
215.00
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
12:30:00
US
Core PPI YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Core PPI MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
CA
Building Permits (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
New Motor Vehicle Sales (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Feb/28)
Dự Đoán
1871.00
Trước đó
1850.00
Thấp
12:30:00
CA
Wholesale Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
-0.60
Thấp
12:30:00
US
Exports (Jan)
Dự Đoán
286.30
Trước đó
286.00
Trung bình
12:30:00
US
Housing Starts (Jan)
Dự Đoán
1.39
Trước đó
1.35
Cao
12:30:00
US
Housing Starts MoM (Jan)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
-2.40
Trung bình
12:30:00
US
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-72.90
Trước đó
-66.60
Trung bình
12:30:00
CA
Building Permits MoM (Jan)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
-2.00
Thấp
12:30:00
US
Imports (Jan)
Dự Đoán
359.20
Trước đó
351.00
Trung bình
12:30:00
US
Goods Trade Balance Adv (Jan)
Dự Đoán
-98.50
Trước đó
-93.00
Trung bình
12:30:00
US
Balance of Trade
Dự Đoán
-98.50
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Imports
Dự Đoán
359.20
Trước đó
Trung bình
14:00:00
AO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
17.50
Trước đó
17.00
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Mar/06)
Dự Đoán
-132.00
Trước đó
-42.00
Thấp
15:00:00
AO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
17.50
Trước đó
17.00
Thấp
15:00:00
US
Fed Bowman Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.63
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.64
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q1)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.10
Trung bình
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Mar/12)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
0.60
Trung bình
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Mar/12)
Dự Đoán
5.43
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.23
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
6.60
Trung bình
17:00:00
US
30-Year Bond Auction
Dự Đoán
4.75
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
30-Year Bond Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
32.40
Trước đó
32.70
Thấp
19:00:00
AR
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.70
Thấp
19:00:00
AR
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
32.40
Trước đó
32.70
Thấp
19:00:00
AR
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.70
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Mar/11)
Dự Đoán
6.63
Trước đó
Thấp
21:30:00
NZ
Business NZ PMI (Feb)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
54.60
Trung bình
21:45:00
NZ
Visitor Arrivals YoY (Jan)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
6.00
Thấp
21:45:00
NZ
Visitor Arrivals MoM
Dự Đoán
1.60
Trước đó
Thấp
23:00:00
PE
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:00:00
PE
Interest Rate Decision (Mar)
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.25
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.