BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Peru

Vương quốc Anh

Philippines

Trung Quốc

theBCR.economic-calendar.JO

Hàn Quốc

Singapore

Nhật Bản

Thái Lan

Hà Lan

Phần Lan

Malta

Romania

Đức

Thụy Điển

Thổ Nhĩ Kỳ

Hungary

Ấn Độ

Pháp

Slovakia

Tây Ban Nha

Moldova

Hồng Kông

Ý

Ba Lan

Botswana

Hy Lạp

Montenegro

Liên minh châu Âu

Indonesia

Israel

Serbia

Brazil

Mexico

Canada

Hoa Kỳ

Azerbaijan

Nga

theBCR.economic-calendar.DO

Colombia

Paraguay

Thụy Sĩ

New Zealand

2026 Mar 13

Friday

00:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

2.00

Thấp

00:00:00

PE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.25

Thấp

00:01:00

UK

RICS House Price Balance (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

-8.00

Trung bình

01:00:00

PH

Unemployment Rate (Jan)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.40

Trung bình

02:00:00

CN

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Mar)

Dự Đoán

72.82

Trước đó

Thấp

02:00:00

JO

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

1.06

Trước đó

1.30

Thấp

02:00:00

JO

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.17

Trước đó

0.30

Thấp

02:30:00

KR

50-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.47

Trước đó

Thấp

02:30:00

SG

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

03:00:00

KR

Money Supply (Jan)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

Thấp

03:00:00

KR

M2 Money Supply (Jan)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

Thấp

03:00:00

KR

M3 Money Supply (Jan)

Dự Đoán

6090.40

Trước đó

Thấp

03:30:00

PE

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

3999.00

Trước đó

4100.00

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.77

Trước đó

Thấp

04:30:00

TH

Consumer Confidence (Feb)

Dự Đoán

52.80

Trước đó

54.00

Thấp

05:30:00

NL

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

11.30

Thấp

06:00:00

FI

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

FI

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

1.20

Thấp

06:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.80

Thấp

06:00:00

FI

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

FI

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

06:45:00

MT

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-191.70

Trước đó

-210.00

Thấp

07:00:00

UK

Goods Trade Balance (Jan)

Dự Đoán

-22.72

Trước đó

-22.20

Trung bình

07:00:00

UK

Manufacturing Production YoY (Jan)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.50

Thấp

07:00:00

RO

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.20

Thấp

07:00:00

DE

Wholesale Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.00

Trung bình

07:00:00

UK

Manufacturing Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.20

Trung bình

07:00:00

UK

Construction Output YoY (Jan)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

RO

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.86

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

RO

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

9.60

Trước đó

9.40

Thấp

07:00:00

SE

Employed Persons (Feb)

Dự Đoán

5.91

Trước đó

5.96

Thấp

07:00:00

UK

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

0.20

Trung bình

07:00:00

UK

GDP 3-Month Avg (Jan)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Trung bình

07:00:00

SE

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

8.40

Thấp

07:00:00

DE

Wholesale Prices MoM (Feb)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.40

Trung bình

07:00:00

UK

Gross Domestic Product MoM (Jan)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Cao

07:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Jan)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.90

Thấp

07:00:00

UK

Goods Trade Balance Non-EU (Jan)

Dự Đoán

-10.99

Trước đó

-11.40

Trung bình

07:00:00

UK

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-4.34

Trước đó

-6.20

Thấp

07:00:00

UK

Construction Output MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.00

Thấp

07:00:00

TR

CPI (Mar)

Dự Đoán

24.11

Trước đó

Thấp

07:00:00

RO

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

9.60

Trước đó

9.40

Thấp

07:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Jan)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

07:30:00

HU

Construction Output YoY (Jan)

Dự Đoán

8.90

Trước đó

2.40

Thấp

07:30:00

HU

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

-2.50

Thấp

07:30:00

IN

Passenger Vehicles Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.30

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.40

Thấp

07:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

1.00

Thấp

07:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.70

Thấp

07:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.10

Thấp

07:45:00

FR

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

HICP MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.40

Trung bình

07:45:00

FR

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.70

Trung bình

07:45:00

FR

HICP YoY (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.10

Thấp

08:00:00

SK

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.60

Thấp

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.40

Thấp

08:00:00

SK

Core Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.80

Thấp

08:00:00

SK

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

0.10

Thấp

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.50

Thấp

08:00:00

SK

Core Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

MD

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

HICP YoY (Feb)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.50

Trung bình

08:00:00

SK

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.40

Thấp

08:00:00

ES

HICP MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

HK

Industrial Production YoY (Q4)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

3.40

Thấp

09:00:00

IT

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

0.80

Thấp

09:00:00

PL

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Trung bình

09:00:00

IT

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.30

Trung bình

09:00:00

PL

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.30

Trung bình

09:00:00

CN

New Loans (Feb)

Dự Đoán

4710.00

Trước đó

865.00

Trung bình

09:00:00

BW

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

PL

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.60

Thấp

09:05:00

BW

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.20

Thấp

09:05:00

BW

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Thấp

09:15:00

CN

Total Social Financing (Feb)

Dự Đoán

7220.00

Trước đó

2130.00

Thấp

09:15:00

CN

New Yuan Loans (Feb)

Dự Đoán

4710.00

Trước đó

979.00

Trung bình

09:15:00

CN

M2 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

9.00

Trước đó

8.80

Thấp

09:15:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Feb)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

6.00

Thấp

09:40:00

MD

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-748.10

Trước đó

-600.00

Thấp

10:00:00

GR

Construction Output YoY (Q4)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

2.80

Thấp

10:00:00

ME

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

ME

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.80

Thấp

10:00:00

EU

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

1.40

Thấp

10:00:00

EU

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.60

Trung bình

10:00:00

ME

Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.50

Thấp

10:15:00

ID

Car Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Exports (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Imports (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

RS

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-1204.00

Trước đó

-800.00

Thấp

11:00:00

IL

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-1.06

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Debt to GDP (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Mar/06)

Dự Đoán

728.49

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Bank Lending MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Feb/28)

Dự Đoán

11.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Feb/28)

Dự Đoán

13.60

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

12:00:00

IL

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

1.70

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

BR

Producer Price Index MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth YoY (Jan)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

12:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Trung bình

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Manufacturing Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-3.30

Thấp

12:30:00

CA

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.60

Cao

12:30:00

CA

Capacity Utilization (Q4)

Dự Đoán

78.90

Trước đó

78.40

Thấp

12:30:00

US

Personal Spending MoM (Jan)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Cao

12:30:00

US

Real Consumer Spending (Q4)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

2.40

Thấp

12:30:00

CA

Participation Rate (Feb)

Dự Đoán

65.00

Trước đó

64.80

Trung bình

12:30:00

US

Durable Goods Orders MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

1.20

Cao

12:30:00

US

GDP Price Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.70

Trung bình

12:30:00

CA

Full Time Employment Chg (Feb)

Dự Đoán

44.90

Trước đó

-30.00

Trung bình

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Defense MoM (Jan)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

-0.40

Thấp

12:30:00

CA

Average Hourly Wages YoY (Feb)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Thấp

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Transp MoM (Jan)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

US

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

1.40

Cao

12:30:00

US

Real Consumer Spending QoQ (Q4)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

2.40

Thấp

12:30:00

US

GDP Sales QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

1.20

Thấp

12:30:00

US

Non Defense Goods Orders Ex Air (Jan)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.50

Thấp

12:30:00

CA

Part Time Employment Chg (Feb)

Dự Đoán

-69.70

Trước đó

15.00

Trung bình

12:30:00

US

Core PCE Price Index MoM (Jan)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Cao

12:30:00

US

Core PCE Price Index YoY (Jan)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.10

Thấp

12:30:00

US

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

1.40

Cao

12:30:00

US

Core PCE Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.70

Thấp

12:30:00

US

Personal Income MoM (Jan)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Cao

12:30:00

CA

Employment Change (Feb)

Dự Đoán

-24.80

Trước đó

10.00

Trung bình

12:30:00

US

PCE Price Index YoY (Jan)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Trung bình

12:30:00

US

PCE Price Index MoM (Jan)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

PCE Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.90

Thấp

12:45:00

AZ

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

0.70

Thấp

13:00:00

RU

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

9.80

Trước đó

7.50

Thấp

13:30:00

CA

Full Time Employment Chg (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Core PCE Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

13:30:00

CA

Part Time Employment Chg (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

CA

Average Hourly Wages YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

CA

Employment Change (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Real Consumer Spending QoQ (Q4)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Personal Income MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

CA

Capacity Utilization (Q4)

Dự Đoán

78.50

Trước đó

Thấp

13:30:00

CA

Participation Rate (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Personal Spending MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

PCE Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

GDP Sales QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

PCE Price Index YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Core PCE Price Index MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

CA

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

Core PCE Price Index YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

GDP Price Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

PCE Price Index MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

DE

Current Account (Jan)

Dự Đoán

17.40

Trước đó

14.40

Thấp

13:45:00

DE

Current Account (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Mar)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

55.00

Cao

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Mar)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

54.70

Thấp

14:00:00

BR

Car Production MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.90

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (Mar)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

55.20

Thấp

14:00:00

DO

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.40

Thấp

14:00:00

BR

New Car Registrations MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

77.00

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

JOLTs Job Openings (Jan)

Dự Đoán

6.55

Trước đó

6.70

Cao

14:00:00

US

Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.40

Trung bình

14:00:00

US

JOLTs Job Quits (Jan)

Dự Đoán

3.23

Trước đó

3.26

Thấp

14:10:00

CO

Consumer Confidence (Feb)

Dự Đoán

18.20

Trước đó

17.00

Thấp

15:30:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Trung bình

16:00:00

RU

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

0.60

Trung bình

16:00:00

RU

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.70

Trung bình

16:00:00

RU

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

0.60

Trung bình

16:00:00

RU

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.70

Trung bình

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Mar/13)

Dự Đoán

411.00

Trước đó

Thấp

17:00:00

PY

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-162.20

Trước đó

Thấp

18:00:00

PY

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

45.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-41.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

90.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-16.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-206.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-168.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

136.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

23.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-26.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

172.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

57.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-34.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

21.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

160.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

67.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

77.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-72.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

221.90

Trước đó

Thấp

21:30:00

NZ

Business NZ PMI (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk